皮肉
píròu
[ㄆㄧˊ ㄖㄡˋ]
BÌ NHỤC
TOCFL 7
- 1.da và thịt
- 2.hời hợt
- 3.thể xác (đau đớn)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thuộc về cơ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.