例句Câu ví dụ
- 1
這個小皮蛋,又在客廳亂跑!
zhège xiǎo pídàn, yòu zài kètīng luànpǎo!
Cái con lợn con này lại chạy nhảy khắp phòng khách!
- 2
昨天我外甥把水潑到牆上,那真是個皮蛋。
zuótiān wǒ wàishēng bǎ shuǐ pō dào qiáng shàng, nà zhēnshi gě pídàn。
Hôm qua chú甥 tôi đã泼 nước lên tường, đó thật sự là một đứa trẻ ngỗ nghịch
- 3
媽媽一邊笑一邊罵:「你這皮蛋,怎麼這麼調皮!」
māma yībiān xiào yībiān mà: 「 nǐ zhè pídàn, zěnme zhème tiáopí! 」
Mẹ vừa cười vừa mắng: 'Con cái mày, sao lại nghịch ngợm thế!'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
