學華語Kaori Dict

監禁

giản thể: 监禁

jiānjìn

ㄐㄧㄢ ㄐㄧㄣˋ

GIAM CẤM

TOCFL 7
  1. 1.bỏ tù
  2. 2.giam giữ
  3. 3.tạm giam

例句Câu ví dụ

  • 1

    他冒著被逮捕和監禁的危險。

    tā màozhe bèi dàibǔ hé jiānjìn de wēixiǎn。

    Anh ấy đang mạo hiểm bị bắt và giam giữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

监禁 nghĩa là gì? · Kaori Dict