學華語Kaori Dict

giản thể:

gài

ㄍㄞˋ

CÁI

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.nắp
  2. 2.đỉnh
  3. 3.che
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.phủ
  2. 5.mái che
  3. 6.che đậy
  4. 7.xây dựng

Cách đọc khác:họ [Ge3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把蓋子蓋上。

    qǐng bǎ gài zi gài shang

    Hãy cài nắp lại

  • 2

    荷蘭豆蓋了帽了!

    hélándòu gài le mào le!

    Cà chua bắp đã bị che mất rồi!

  • 3

    我說蓋丘亞語的時候很高興。

    wǒ shuō gài Qiū Yà yǔ de shíhou hěn gāoxìng。

    Tôi vui khi nói tiếng Quechua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盖 nghĩa là gì? · Kaori Dict