- 1.búi tóc lên thành cục tóc
- 2.tóc búi
- 3.khăn xếp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trang sức tóc
- 5.thẩm vấn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.