例句Câu ví dụ
- 1
照這樣的情況,很抱歉,我不能接受你的盛情邀請。
zhào zhèyàng de qíngkuàng, hěn bàoqiàn, wǒ bùnéng jiēshòu nǐ de shèngqíng yāoqǐng。
Theo tình huống như vậy, xin lỗi, tôi không thể nhận lời mời tốt đẹp của anh
- 2
盛情接待的俄語怎麼說?
shèngqíng jiēdài de Éyǔ zěnme shuō ?
'Chào mừng và tiếp đón nồng hậu' bằng tiếng Nga nói như thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
