學華語Kaori Dict

盛情

shèngqíng

ㄕㄥˋ ㄑㄧㄥˊ

THỊNH TÌNH

  1. 1.ân tình sâu sắc
  2. 2.hiếu khách tuyệt vời

例句Câu ví dụ

  • 1

    照這樣的情況,很抱歉,我不能接受你的盛情邀請。

    zhào zhèyàng de qíngkuàng, hěn bàoqiàn, wǒ bùnéng jiēshòu nǐ de shèngqíng yāoqǐng。

    Theo tình huống như vậy, xin lỗi, tôi không thể nhận lời mời tốt đẹp của anh

  • 2

    盛情接待的俄語怎麼說?

    shèngqíng jiēdài de Éyǔ zěnme shuō ?

    'Chào mừng và tiếp đón nồng hậu' bằng tiếng Nga nói như thế nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛情 nghĩa là gì? · Kaori Dict