學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盟邦
盟邦
méng
bāng
[ㄇㄥˊ ㄅㄤ]
MINH BANG
1.
đồng minh; quốc gia đồng minh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聯盟
liánméng
liên minh
聯邦
liánbāng
liên bang
盟友
méngyǒu
đồng minh
同盟
tóngméng
liên minh
加盟
jiāméng
trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội
結盟
jiéméng
hình thành liên minh
盟軍
méngjūn
lực lượng đồng minh
盟
méng
lời thề
逐字解
Từng chữ trong từ
盟
minh
đề nghị
邦
bang, vâng
quốc gia, dân tộc, nước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盟邦 nghĩa là gì? · Kaori Dict