學華語Kaori Dict

結盟

giản thể: 结盟

jiéméng

ㄐㄧㄝˊ ㄇㄥˊ

KẾT MINH

TOCFL 6
  1. 1.hình thành liên minh
  2. 2.kết đồng minh
  3. 3.liên kết
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.với đồng minh
  2. 5.kết nối với

例句Câu ví dụ

  • 1

    德國與意大利結盟了。

    Déguó yǔ Yìdàlì jiéméng le。

    Đức Quốc và Ý đã liên minh

  • 2

    在二戰中,德國與意大利結盟。

    zài Èrzhàn zhōng, Déguó yǔ Yìdàlì jiéméng。

    Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Đức và Ý liên minh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結盟 nghĩa là gì? · Kaori Dict