例句Câu ví dụ
- 1
丹的家庭電話被警察監聽了。
dān de jiātíng diànhuà bèi jǐngchá jiāntīng le。
Điện thoại nhà Dan bị cảnh sát nghe lén
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
