學華語Kaori Dict

盧浮宮

giản thể: 卢浮宫

gōng

ㄌㄨˊ ㄈㄨˊ ㄍㄨㄥ

LÔ PHÙ CUNG

  1. 1.Bảo tàng Louvre ở Paris

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在巴黎的話,就可以去參觀盧浮宮了。

    nǐ zài Bālí dehuà, jiù kěyǐ qù cānguān Lúfúgōng le。

    Nếu bạn ở Paris, bạn có thể đi tham quan bảo tàng Louvre

  • 2

    埃菲爾鐵塔和盧浮宮在同一座城市。

    ĀifēiěrTiětǎ hé Lúfúgōng zài tóngyī zuò chéngshì。

    Tháp Eiffel và Bảo tàng Louvre cùng nằm trong một thành phố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盧浮宮 nghĩa là gì? · Kaori Dict