學華語Kaori Dict

目的地

ㄇㄨˋ ㄉㄧˋ ㄉㄧˋ

MỤC ĐÍCH ĐỊA

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.điểm đến (địa điểm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們直奔目的地。

    tāmen zhíbèn mùdìdì。

    Họ trực tiếp đến điểm đến.

  • 2

    我漫無目的地漫遊。

    wǒ mànwúmùdì de mànyóu。

    Ta lang thang vô hướng

  • 3

    我們終於到達了目的地

    wǒmen zhōngyú dàodá le mùdìdì

    Chúng tôi cuối cùng đã đến được nơi định mệnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目的地 nghĩa là gì? · Kaori Dict