例句Câu ví dụ
- 1
他們直奔目的地。
tāmen zhíbèn mùdìdì。
Họ trực tiếp đến điểm đến.
- 2
我漫無目的地漫遊。
wǒ mànwúmùdì de mànyóu。
Ta lang thang vô hướng
- 3
我們終於到達了目的地
wǒmen zhōngyú dàodá le mùdìdì
Chúng tôi cuối cùng đã đến được nơi định mệnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
