目送
mùsòng
[ㄇㄨˋ ㄙㄨㄥˋ]
MỤC TỐNG
TOCFL 7
- 1.dõi theo bằng mắt (khách rời đi, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他為了目送他的朋友而到車站來。
tā wèile mùsòng tā de péngyou ér dào chēzhàn lái。
Hắn đến ga để tiễn biệt bạn hữu của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.