- 1.mục lục
- 2.bảng mục lục
- 3.danh bạ (trên ổ cứng máy tính)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.danh sách
- 5.nội dung

例句Câu ví dụ
- 1
我忘了把它添加到目錄里了。
wǒ wàng le bǎ tā tiānjiā dào mùlù lǐ le。
Tôi đã quên thêm nó vào mục lục rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.