學華語Kaori Dict

目錄

giản thể: 目录

ㄇㄨˋ ㄌㄨˋ

MỤC LỤC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.mục lục
  2. 2.bảng mục lục
  3. 3.danh bạ (trên ổ cứng máy tính)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.danh sách
  2. 5.nội dung

例句Câu ví dụ

  • 1

    我忘了把它添加到目錄里了。

    wǒ wàng le bǎ tā tiānjiā dào mùlù lǐ le。

    Tôi đã quên thêm nó vào mục lục rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目錄 nghĩa là gì? · Kaori Dict