學華語Kaori Dict

直搗黃龍

giản thể: 直捣黄龙

zhídǎoHuángLóng

ㄓˊ ㄉㄠˇ ㄏㄨㄤˊ ㄌㄨㄥˊ

TRỰC ĐẢO HOÀNG LONG

  1. 1.nghĩa đen: tấn công trực tiếp Hoàng Long
  2. 2.nghĩa bóng: trực tiếp đối phó gốc rễ của vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直搗黃龍 nghĩa là gì? · Kaori Dict