學華語Kaori Dict

直言

zhíyán

ㄓˊ ㄧㄢˊ

TRỰC NGÔN

TOCFL 6
  1. 1.nói thẳng thắn
  2. 2.nói trực diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    他直言不諱

    tā zhíyánbùhuì

    Anh ấy thẳng thắn không che giấu

  • 2

    恕我直言,你去年不也這麼說過?

    shù wǒ zhíyán, nǐ qùnián bù yě zhème shuō guò?

    Xin lỗi vì nói thẳng, nhưng năm ngoái anh cũng từng nói như vậy

  • 3

    恕我直言:你犯了一個錯。

    shù wǒ zhíyán: nǐ fàn le yīge cuò。

    Xin lỗi vì nói thật: anh đã sai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直言 nghĩa là gì? · Kaori Dict