例句Câu ví dụ
- 1
他直言不諱
tā zhíyánbùhuì
Anh ấy thẳng thắn không che giấu
- 2
恕我直言,你去年不也這麼說過?
shù wǒ zhíyán, nǐ qùnián bù yě zhème shuō guò?
Xin lỗi vì nói thẳng, nhưng năm ngoái anh cũng từng nói như vậy
- 3
恕我直言:你犯了一個錯。
shù wǒ zhíyán: nǐ fàn le yīge cuò。
Xin lỗi vì nói thật: anh đã sai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
