學華語Kaori Dict

直面

zhímiàn

ㄓˊ ㄇㄧㄢˋ

TRỰC DIỆN

  1. 1.đối mặt (thực tế, nguy hiểm, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她展示了直面危險的勇氣。

    tā zhǎnshì le zhímiàn wēixiǎn de yǒngqì。

    Cô ấy đã thể hiện được dũng khí đối mặt với nguy hiểm.

  • 2

    正是在危機時期能夠看出中小型企業比大型企業更能穩定直面動蕩。

    zhèngshì zài wēijī shíqī nénggòu kànchū zhōngxiǎoxíngqǐyè bǐ dàxíng qǐyè gèng néng wěndìng zhímiàn dòngdàng。

    Chính trong thời kỳ khủng hoảng mà có thể thấy doanh nghiệp vừa và nhỏ lại có khả năng ổn định và đối mặt trực tiếp với biến động hơn doanh nghiệp lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直面 nghĩa là gì? · Kaori Dict