例句Câu ví dụ
- 1
她展示了直面危險的勇氣。
tā zhǎnshì le zhímiàn wēixiǎn de yǒngqì。
Cô ấy đã thể hiện được dũng khí đối mặt với nguy hiểm.
- 2
正是在危機時期能夠看出中小型企業比大型企業更能穩定直面動蕩。
zhèngshì zài wēijī shíqī nénggòu kànchū zhōngxiǎoxíngqǐyè bǐ dàxíng qǐyè gèng néng wěndìng zhímiàn dòngdàng。
Chính trong thời kỳ khủng hoảng mà có thể thấy doanh nghiệp vừa và nhỏ lại có khả năng ổn định và đối mặt trực tiếp với biến động hơn doanh nghiệp lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
