- 1.bay không ngừng; bay thẳng (đến ...)

例句Câu ví dụ
- 1
我們是不是直飛美國?
wǒmen shìbushì zhífēi Měiguó?
Chúng ta có bay thẳng đến Mỹ không?
- 2
我想要一個直飛紐約的航班。
wǒ xiǎngyào yīge zhífēi Niǔyuē de hángbān。
Tôi muốn một chuyến bay thẳng đến New York
- 3
請問波士頓和悉尼之間有直飛航班嗎?
qǐngwèn Bōshìdùn hé Xīní zhījiān yǒu zhífēi hángbān ma?
Có phải có chuyến bay thẳng giữa Boston và Sydney không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.