學華語Kaori Dict

直飛

giản thể: 直飞

zhífēi

ㄓˊ ㄈㄟ

TRỰC PHI

  1. 1.bay không ngừng; bay thẳng (đến ...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是不是直飛美國?

    wǒmen shìbushì zhífēi Měiguó?

    Chúng ta có bay thẳng đến Mỹ không?

  • 2

    我想要一個直飛紐約的航班。

    wǒ xiǎngyào yīge zhífēi Niǔyuē de hángbān。

    Tôi muốn một chuyến bay thẳng đến New York

  • 3

    請問波士頓和悉尼之間有直飛航班嗎?

    qǐngwèn Bōshìdùn hé Xīní zhījiān yǒu zhífēi hángbān ma?

    Có phải có chuyến bay thẳng giữa Boston và Sydney không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直飞 nghĩa là gì? · Kaori Dict