學華語Kaori Dict

省省吧

shěngshengba

ㄕㄥˇ ㄕㄥ˙ ㄅㄚ˙

TỈNH TỈNH BA

  1. 1.(khẩu ngữ) Đừng phí lời.
  2. 2.Để sau đi!

例句Câu ví dụ

  • 1

    省省吧!

    shěngshengba!

    Tiết kiệm đi!

  • 2

    天啊,省省吧。

    tiāna, shěngshengba。

    Chết tiệt, hãy tiết kiệm đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

省省吧 nghĩa là gì? · Kaori Dict