省省吧
shěngshengba
[ㄕㄥˇ ㄕㄥ˙ ㄅㄚ˙]
TỈNH TỈNH BA
- 1.(khẩu ngữ) Đừng phí lời.
- 2.Để sau đi!

例句Câu ví dụ
- 1
省省吧!
shěngshengba!
Tiết kiệm đi!
- 2
天啊,省省吧。
tiāna, shěngshengba。
Chết tiệt, hãy tiết kiệm đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吧BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.