例句Câu ví dụ
- 1
這樣做很省錢。
zhè yàng zuò hěn shěng qián
Cách này tiết kiệm tiền
- 2
乘巴士更省錢。
chéng bāshì gèng shěngqián。
Đi bằng xe buýt tiết kiệm hơn
- 3
我在省錢買新車。
wǒ zài shěngqián mǎi xīn chē。
Tôi đang tiết kiệm để mua xe mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
