學華語Kaori Dict

省錢

giản thể: 省钱

shěngqián

ㄕㄥˇ ㄑㄧㄢˊ

TỈNH TIỀN

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    這樣做很省錢。

    zhè yàng zuò hěn shěng qián

    Cách này tiết kiệm tiền

  • 2

    乘巴士更省錢。

    chéng bāshì gèng shěngqián。

    Đi bằng xe buýt tiết kiệm hơn

  • 3

    我在省錢買新車。

    wǒ zài shěngqián mǎi xīn chē。

    Tôi đang tiết kiệm để mua xe mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

省钱 nghĩa là gì? · Kaori Dict