生前
shēngqián
[ㄕㄥ ㄑㄧㄢˊ]
SINH TIỀN
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.(về người đã khuất) khi còn sống
- 2.lúc còn sống

例句Câu ví dụ
- 1
父親生前留下來的老古董,原來只是一堆不值錢的垃圾。
fùqīn shēngqián liúxià lái de lǎogǔdǒng, yuánlái zhǐshì yīduī bùzhíqián de lājī。
Người cha tôi để lại những cổ vật xưa cũ, hóa ra chỉ là một đống rác không đáng giá gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.