學華語Kaori Dict

看書

giản thể: 看书

kànshū

ㄎㄢˋ ㄕㄨ

KHÁN THƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在看書。

    tā zài kànshū。

    Anh ấy đang đọc sách

  • 2

    我常常看書。

    wǒ chángcháng kànshū。

    Tôi thường xuyên đọc sách

  • 3

    我很喜歡看書。

    wǒ hěn xǐhuan kànshū。

    Tôi rất thích đọc sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看书 nghĩa là gì? · Kaori Dict