例句Câu ví dụ
- 1
他在看書。
tā zài kànshū。
Anh ấy đang đọc sách
- 2
我常常看書。
wǒ chángcháng kànshū。
Tôi thường xuyên đọc sách
- 3
我很喜歡看書。
wǒ hěn xǐhuan kànshū。
Tôi rất thích đọc sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
