看淡
kàndàn
[ㄎㄢˋ ㄉㄢˋ]
KHÁN ĐẠM
- 1.xem nhẹ
- 2.thờ ơ với (danh tiếng, tài sản, v.v.)
- 3.(về kinh tế hoặc thị trường) trở nên trì trệ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.