學華語Kaori Dict

真命

zhēnmìng

ㄓㄣ ㄇㄧㄥˋ

CHÂN MỆNH

  1. 1.nhận mệnh lệnh trời (của các vị tiên Đạo giáo, v.v.)
  2. 2.được trời định

例句Câu ví dụ

  • 1

    要經歷三段感情才能遇到真命天子。

    yào jīnglì sān duàn gǎnqíng cáinéng yùdào zhēnmìng tiānzǐ。

    Phải trải qua ba mối tình mới gặp được người đàn ông số phận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真命 nghĩa là gì? · Kaori Dict