真版
zhēnbǎn
[ㄓㄣ ㄅㄢˇ]
CHÂN BẢN
- 1.phiên bản thật (khác với hàng lậu); phiên bản chính hãng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.