學華語Kaori Dict

真真

zhēnzhēn

ㄓㄣ ㄓㄣ

CHÂN CHÂN

  1. 1.thực sự
  2. 2.thực tế
  3. 3.chân thành
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách tỉ mỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    真真假假,當它夢一場。

    zhēnzhēn jiǎ jiǎ, dāng tā mèng yī chǎng。

    Giả thật hay giả giả, hãy coi như mơ một giấc

  • 2

    請小心地呵護兩人之間的感情。也許當你認為只是一個玩笑時,卻真真切切地傷了對方的心。

    qǐng xiǎoxīn de hēhù liǎng rén zhījiān de gǎnqíng。 yěxǔ dāng nǐ rènwéi zhǐshì yīge wánxiào shí, què zhēnzhēn qièqiè de shāng le duìfāng de xīn。

    Hãy cẩn trọng trong việc chăm sóc tình cảm giữa hai người. Có thể khi bạn cho rằng chỉ là một trò đùa, nhưng thực ra đã làm tổn thương trái tim người khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真真 nghĩa là gì? · Kaori Dict