真真
zhēnzhēn
[ㄓㄣ ㄓㄣ]
CHÂN CHÂN

例句Câu ví dụ
- 1
真真假假,當它夢一場。
zhēnzhēn jiǎ jiǎ, dāng tā mèng yī chǎng。
Giả thật hay giả giả, hãy coi như mơ một giấc
- 2
請小心地呵護兩人之間的感情。也許當你認為只是一個玩笑時,卻真真切切地傷了對方的心。
qǐng xiǎoxīn de hēhù liǎng rén zhījiān de gǎnqíng。 yěxǔ dāng nǐ rènwéi zhǐshì yīge wánxiào shí, què zhēnzhēn qièqiè de shāng le duìfāng de xīn。
Hãy cẩn trọng trong việc chăm sóc tình cảm giữa hai người. Có thể khi bạn cho rằng chỉ là một trò đùa, nhưng thực ra đã làm tổn thương trái tim người khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.