例句Câu ví dụ
- 1
雖然是真空,但不是說什麼都沒有。
suīrán shì zhēnkōng, dàn bùshì shuō shénme dōu méiyǒu。
Dù là chân không, nhưng không có nghĩa là gì cũng không có
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
