學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眼乾症
眼乾症
giản thể:
眼干症
yǎn
gān
zhèng
[ㄧㄢˇ ㄍㄢ ㄓㄥˋ]
NHÃN CAN CHỨNG
1.
(y học) bệnh khô mắt; hội chứng khô mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
眼睛
yǎnjing
mắt
乾
gān
khô
眼
yǎn
mắt
幹
gàn
thân cây
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
逐字解
Từng chữ trong từ
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
乾
càn, kiền, can
khô
症
chứng, trưng
bệnh tật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眼乾症 nghĩa là gì? · Kaori Dict