學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
睡飽
睡飽
giản thể:
睡饱
shuì
bǎo
[ㄕㄨㄟˋ ㄅㄠˇ]
THUỴ BÃO
1.
ngủ đủ; ngủ ngon
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
睡覺
shuìjiào
đi ngủ
飽
bǎo
ăn no
睡
shuì
ngủ
午睡
wǔshuì
ngủ trưa
睡眠
shuìmián
giấc ngủ
睡著
shuìzháo
ngủ thiếp đi
飽滿
bǎomǎn
đầy đặn
飽和
bǎohé
bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
逐字解
Từng chữ trong từ
睡
thuỵ
ngủ
飽
bão
ăn no
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
水飽
shuǐbǎo
cảm giác no vì uống nhiều nước hoặc ăn bữa ăn chứa nhiều chất lỏng
記憶技巧
Mẹo nhớ
睡
THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
睡饱 nghĩa là gì? · Kaori Dict