學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
睹
睹
dǔ
[ㄉㄨˇ]
ĐỔ
1.
quan sát
2.
nhìn thấy
Cách đọc khác:
dǔ
— biến thể cũ của 睹[du3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
目睹
mùdǔ
chứng kiến
耳聞目睹
ěrwénmùdǔ
chứng kiến trực tiếp
慘不忍睹
cǎnbùrěndǔ
nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ)
視若無睹
shìruòwúdǔ
làm ngơ
覩
dǔ
biến thể cũ của 睹[du3]
一睹
yīdǔ
nhìn
先睹為快
xiāndǔwéikuài
(thành ngữ) coi là niềm vui khi được đọc (xem hoặc thưởng thức) sớm nhất
坐視無睹
zuòshìwúdǔ
làm ngơ như không thấy
逐字解
Từng chữ trong từ
睹
đổ, đủ
nhìn, ngắm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
讀
dú
đọc ra; đọc to
度
dù
vượt qua
毒
dú
chất độc
堵
dǔ
chặn (đường, ống, v.v.)
賭
dǔ
cá cược; đánh bạc
渡
dù
băng qua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
睹 nghĩa là gì? · Kaori Dict