知州
zhīzhōu
[ㄓ ㄓㄡ]
TRI CHÂU
- 1.quan chức cấp cao của chính quyền tỉnh thời Trung Quốc phong kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.