學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
短吻鱷
短吻鱷
giản thể:
短吻鳄
duǎn
wěn
è
[ㄉㄨㄢˇ ㄨㄣˇ ㄜˋ]
ĐOẢN VẪN NGẠC
1.
cá sấu mõm ngắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
短
duǎn
ngắn
短處
duǎnchù
khuyết điểm
短信
duǎnxìn
tin nhắn văn bản
縮短
suōduǎn
rút ngắn
短期
duǎnqī
ngắn hạn
短褲
duǎnkù
quần ngắn
長短
chángduǎn
chiều dài
短暫
duǎnzàn
thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát
逐字解
Từng chữ trong từ
短
đoản
ngắn
吻
vẫn
nhai
鱷
ngạc
rắn biển, cạp nia
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
短吻鱷 nghĩa là gì? · Kaori Dict