學華語Kaori Dict

短板

duǎnbǎn

ㄉㄨㄢˇ ㄅㄢˇ

ĐOẢN BẢN

  1. 1.mảnh ván ngắn của thùng (khiến nội dung bị rò rỉ)
  2. 2.(ví von) thiếu sót; điểm yếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    因排水系統老化,洗手間時常出現異味,成為營運品質最顯著的短板。

    yīn páishuǐ xìtǒng lǎohuà, xǐshǒujiān shícháng chūxiàn yìwèi, chéngwéi yíngyùn pǐnzhì zuì xiǎnzhù de duǎnbǎn。

    Do hệ thống thoát nước cũ kỹ, nhà vệ sinh thường có mùi hôi, trở thành điểm yếu rõ rệt nhất về chất lượng dịch vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短板 nghĩa là gì? · Kaori Dict