短板
duǎnbǎn
[ㄉㄨㄢˇ ㄅㄢˇ]
ĐOẢN BẢN
- 1.mảnh ván ngắn của thùng (khiến nội dung bị rò rỉ)
- 2.(ví von) thiếu sót; điểm yếu

例句Câu ví dụ
- 1
因排水系統老化,洗手間時常出現異味,成為營運品質最顯著的短板。
yīn páishuǐ xìtǒng lǎohuà, xǐshǒujiān shícháng chūxiàn yìwèi, chéngwéi yíngyùn pǐnzhì zuì xiǎnzhù de duǎnbǎn。
Do hệ thống thoát nước cũ kỹ, nhà vệ sinh thường có mùi hôi, trở thành điểm yếu rõ rệt nhất về chất lượng dịch vụ