短空
duǎnkōng
[ㄉㄨㄢˇ ㄎㄨㄥ]
ĐOẢN KHÔNG
- 1.triển vọng kém trong ngắn hạn (tài chính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.