學華語Kaori Dict

短衣幫

giản thể: 短衣帮

duǎnbāng

ㄉㄨㄢˇ ㄧ ㄅㄤ

ĐOẢN Y BANG

  1. 1.nghĩa đen: nhóm áo ngắn
  2. 2.người lao động
  3. 3.người lao động cực nhọc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.công nhân cổ xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短衣幫 nghĩa là gì? · Kaori Dict