- 1.nghĩa đen: nhóm áo ngắn
- 2.người lao động
- 3.người lao động cực nhọc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.công nhân cổ xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幫BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.