學華語Kaori Dict

短路

duǎn

ㄉㄨㄢˇ ㄌㄨˋ

ĐOẢN LỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把果醬撒到電源插座上短路了。

    wǒ bǎ guǒjiàng sā dào diànyuánchāzuò shàng duǎnlù le。

    Tôi đã đổ mứt lên ổ cắm điện và gây chập điện

  • 2

    我覺得這盞燈短路了,因為只有我搖線的時候燈才會亮。

    wǒ juéde zhè zhǎn dēng duǎnlù le, yīnwèi zhǐyǒu wǒ yáo xiàn de shíhou dēng cái huì liàng。

    Tôi nghĩ rằng bóng đèn này bị chập điện, vì chỉ khi tôi rung dây điện thì đèn mới sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短路 nghĩa là gì? · Kaori Dict