學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
矮楊梅
矮楊梅
giản thể:
矮杨梅
ǎi
yáng
méi
[ㄞˇ ㄧㄤˊ ㄇㄟˊ]
ẢI DƯƠNG MAI
1.
cây dương mai lùn (Myrica nana)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
矮
ǎi
thấp
矮小
ǎixiǎo
thấp và nhỏ
梅花
méihuā
hoa mai
楊樹
yángshù
cây dương
梅
méi
mận
梅
Méi
họ [Mei2]
楊
Yáng
họ [Yang2]
楊
yáng
cây dương
逐字解
Từng chữ trong từ
矮
ải
ngắn, thấp, cây đa
楊
dương
cây liễu, cây bạch dương, cây sồi
梅
mai, mõ
梅 — đào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
矮楊梅 nghĩa là gì? · Kaori Dict