學華語Kaori Dict

石庫門

giản thể: 石库门

shímén

ㄕˊ ㄎㄨˋ ㄇㄣˊ

THẠCH KHỐ MÔN

  1. 1.kiến trúc "shikumen": nhà ở truyền thống (khoảng thế kỷ 19) với sân trong, từng phổ biến ở Thượng Hải

例句Câu ví dụ

  • 1

    一長排石庫門房子,外表還像舊弄堂。

    yī cháng pái shíkùmén fángzi, wàibiǎo hái xiàng jiù lòngtáng。

    Một dãy nhà kiểu Thích Ca môn, bề ngoài vẫn còn giống con hẻm cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石库门 nghĩa là gì? · Kaori Dict