石河子
Shíhézǐ
[ㄕˊ ㄏㄜˊ ㄗˇ]
THẠCH HÀ TỬ
- 1.Thạch Hà Tử, thành phố cấp phó địa khu ở Bắc Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄕˊ ㄏㄜˊ ㄗˇ]
THẠCH HÀ TỬ
