學華語Kaori Dict

石膏牆板

giản thể: 石膏墙板

shígāoqiángbǎn

ㄕˊ ㄍㄠ ㄑㄧㄤˊ ㄅㄢˇ

THẠCH CAO TƯỜNG BẢN

  1. 1.tấm thạch cao
  2. 2.tấm vách thạch cao
  3. 3.tấm ván thạch cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石膏墙板 nghĩa là gì? · Kaori Dict