學華語Kaori Dict

破事

shì

ㄆㄛˋ ㄕˋ

PHÁ SỰ

  1. 1.chuyện vặt
  2. 2.vụn vặt
  3. 3.điều phiền phức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們來把這破事解決了。

    wǒmen lái bǎ zhè pòshì jiějué le。

    Chúng ta hãy kết thúc chuyện vô lý này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破事 nghĩa là gì? · Kaori Dict