破口
pòkǒu
[ㄆㄛˋ ㄎㄡˇ]
PHÁ KHẨU
- 1.rách hoặc vết rách
- 2.bị rách (ví dụ: quần áo)
- 3.không kiềm chế (ví dụ: chửi bới)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.