學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
破紀錄
破紀錄
giản thể:
破纪录
pò
jì
lù
[ㄆㄛˋ ㄐㄧˋ ㄌㄨˋ]
PHÁ KỶ LỤC
1.
phá kỷ lục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年紀
niánjì
tuổi
破
pò
hỏng
破壞
pòhuài
sự phá hủy
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
記錄
jìlù
ghi chép
世紀
shìjì
thế kỷ
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
打破
dǎpò
làm vỡ; đập vỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
破
phá
vỡ, phá hủy, huỷ diệt
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
破紀錄 nghĩa là gì? · Kaori Dict