- 1.phá cửa hoặc xông vào
- 2.khai trừ ai đó (khỏi Giáo hội Công giáo La Mã)
- 3.ghi bàn (trong bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.