硝化棉
xiāohuàmián
[ㄒㄧㄠ ㄏㄨㄚˋ ㄇㄧㄢˊ]
TIÊU HOÁ MIÊN
- 1.硝化棉 — nitrocellulose; guncotton

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
[ㄒㄧㄠ ㄏㄨㄚˋ ㄇㄧㄢˊ]
TIÊU HOÁ MIÊN
