硬底子
yìngdǐzi
[ㄧㄥˋ ㄉㄧˇ ㄗ˙]
NGẠNH ĐỂ TỬ
- 1.(đặc biệt là diễn viên) mạnh mẽ
- 2.có năng lực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.