學華語Kaori Dict

硬拉

yìng

ㄧㄥˋ ㄌㄚ

NGẠNH LẠP

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡用深蹲和硬拉來鍛鍊下半身力量。

    wǒ xǐhuan yòng shēndūn hé yìnglā lái duànliàn xiàbànshēn lìliang。

    Tôi thích dùng squat và deadlift để rèn luyện sức mạnh vùng dưới cơ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict