确
què
[ㄑㄩㄝˋ]
XÁC
- 1.biến thể của 確|确[que4]
- 2.biến thể của 埆[que4]
Cách đọc khác:què — xác thực

例句Câu ví dụ
- 1
懂了就正確做。
dǒng le jiùzhèng què zuò。
Nếu hiểu thì làm đúng
[ㄑㄩㄝˋ]
XÁC
Cách đọc khác:què — xác thực

懂了就正確做。
dǒng le jiùzhèng què zuò。
Nếu hiểu thì làm đúng