例句Câu ví dụ
- 1
我父親以前是磨坊主。
wǒ fùqīn yǐqián shì mòfángzhǔ。
Cha tôi trước đây là chủ xưởng xay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
