磨牙
móyá
[ㄇㄛˊ ㄧㄚˊ]
MA NHA
- 1.nghiến răng (khi ngủ)
- 2.tranh cãi vô nghĩa
- 3.(khẩu ngữ) răng hàm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
[ㄇㄛˊ ㄧㄚˊ]
MA NHA
